Ngành nghề kinh doanh có điều kiện là những ngành nghề, lĩnh vực mà hoạt động kinh doanh phải tuân thủ một số quy định, yêu cầu đặc biệt từ cơ quan nhà nước, nhằm đảm bảo an toàn, trật tự xã hội, bảo vệ quyền lợi cộng đồng và môi trường, hoặc đáp ứng các tiêu chuẩn chuyên môn nhất định.
Các ngành nghề này có thể yêu cầu các giấy phép, chứng chỉ, kiểm tra hoặc kiểm soát đặc biệt trước khi doanh nghiệp có thể hoạt động. Điều này bao gồm cả việc cấp phép cho cá nhân, tổ chức hành nghề, hoặc yêu cầu về điều kiện cơ sở vật chất, môi trường hoạt động.
Quy định về ngành nghề kinh doanh có điều kiện tại Việt Nam được quy định chủ yếu trong Luật Đầu tư (sửa đổi, bổ sung 2020), Luật Doanh nghiệp, cùng với các văn bản hướng dẫn và các nghị định, thông tư có liên quan.

1. Luật Đầu tư 2020
- Điều 7 của Luật Đầu tư quy định về các ngành, nghề cấm đầu tư kinh doanh, và ngành nghề đầu tư kinh doanh có điều kiện.
- Các ngành nghề có điều kiện sẽ yêu cầu các doanh nghiệp, cá nhân tham gia phải đáp ứng các tiêu chuẩn nhất định, có giấy phép hoặc chứng chỉ hành nghề do cơ quan nhà nước có thẩm quyền cấp.
- Cụ thể, các ngành nghề kinh doanh có điều kiện được liệt kê tại Phụ lục của Luật Đầu tư (được quy định chi tiết tại các nghị định và thông tư hướng dẫn).
- Điều 8 cũng quy định về các quy định về điều kiện kinh doanh như yêu cầu về pháp lý, an ninh, môi trường, bảo vệ sức khỏe cộng đồng khi hoạt động trong những lĩnh vực này.
2. Luật Doanh nghiệp 2020
- Các điều kiện kinh doanh được quy định tại Điều 7 và Điều 8 của Luật Doanh nghiệp liên quan đến quyền và nghĩa vụ của doanh nghiệp khi tham gia vào các ngành nghề kinh doanh có điều kiện.
3. Các nghị định, thông tư hướng dẫn
Ngoài các quy định trong Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp, các điều kiện cụ thể cho từng ngành nghề kinh doanh có điều kiện sẽ được quy định chi tiết trong các nghị định, thông tư của các Bộ ngành liên quan. Một số văn bản pháp lý quan trọng bao gồm:
- Nghị định số 118/2015/NĐ-CP của Chính phủ về quy định chi tiết và hướng dẫn thi hành một số điều của Luật Đầu tư.
- Nghị định số 39/2018/NĐ-CP của Chính phủ về việc sửa đổi, bổ sung một số điều của các nghị định liên quan đến điều kiện đầu tư kinh doanh.
- Các nghị định, thông tư khác do các Bộ, ngành chuyên môn ban hành cho từng lĩnh vực cụ thể, chẳng hạn:
- Bộ Công an: Nghị định về điều kiện kinh doanh dịch vụ bảo vệ.
- Bộ Y tế: Nghị định về kinh doanh dược phẩm, thuốc.
- Bộ Công Thương: Nghị định về kinh doanh xuất nhập khẩu, bán buôn bán lẻ.
4. Phụ lục ngành nghề kinh doanh có điều kiện
- Danh sách các ngành nghề kinh doanh có điều kiện được quy định tại Phụ lục I của Luật Đầu tư và có thể được cập nhật qua các nghị định hướng dẫn của Chính phủ. Danh sách này có thể được thay đổi hoặc bổ sung khi có nhu cầu từ thực tế.
Xem thêm: Tra cứu Ngành nghề kinh doanh có điều kiện theo luật đầu tư 2020
Ví dụ về một số điều kiện trong các ngành nghề:
- Kinh doanh dịch vụ bảo vệ: Được điều chỉnh theo Nghị định số 52/2008/NĐ-CP, yêu cầu cơ sở kinh doanh phải có giấy phép, bảo đảm các tiêu chuẩn về nhân sự, đào tạo, trang bị.
- Kinh doanh dược phẩm: Cần có giấy phép kinh doanh dược, chứng nhận tiêu chuẩn GMP, GSP, và các yêu cầu về chất lượng sản phẩm.
- Kinh doanh dịch vụ thuế, kế toán, kiểm toán: Cần có giấy phép của bộ tài chính
Liên hệ đơn vị tư vấn thành lập công ty bổ sung ngành nghề kinh doanh:
Các quy định về ngành nghề kinh doanh có điều kiện chủ yếu được quy định trong Luật Đầu tư và các văn bản pháp lý chi tiết khác như nghị định, thông tư của các Bộ ngành liên quan. Mỗi ngành nghề có điều kiện riêng, tuân thủ các tiêu chuẩn đặc biệt về an ninh, môi trường, bảo vệ sức khỏe và các yêu cầu chuyên môn. Khi hoạt động doanh nghiệp phải tra cứu ngành nghề có điều kiện hay không, hoặc tham khảo tư vấn từ đơn vị có kinh nghiệm trong lĩnh vực thành lập công ty để được tư vấn: 093 561 3593
